Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反跳
[Phản Khiêu]
はんちょう
🔊
Danh từ chung
giật lùi
Hán tự
反
Phản
chống-
跳
Khiêu
nhảy; nhảy lên; bật; giật; nhảy nhót; nhảy cẫng; bắn tung tóe; bắn tung tóe; bật