反訴 [Phản Tố]
はんそ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phản tố; yêu cầu phản tố
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phản tố; yêu cầu phản tố