反訳 [Phản Dịch]
はんやく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
dịch
🔗 翻訳
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
dịch ngược; phiên mã (từ tốc ký sang viết dài); giải mã (mã)