Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反芻類
[Phản Sô Loại]
はんすうるい
🔊
Danh từ chung
động vật nhai lại
Hán tự
反
Phản
chống-
芻
Sô
cắt cỏ; cỏ khô
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi