反結合 [Phản Kết Hợp]
はんけつごう
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Vật lý; hóa học
phản liên kết
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Vật lý; hóa học
phản liên kết