Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反粒子
[Phản Lạp Tử]
はんりゅうし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
phản hạt
Hán tự
反
Phản
chống-
粒
Lạp
hạt; giọt; đơn vị đếm cho hạt nhỏ
子
Tử
trẻ em