反社 [Phản Xã]
はんしゃ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
tội phạm có tổ chức
🔗 反社会的勢力
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
tội phạm có tổ chức
🔗 反社会的勢力