Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反省材料
[Phản Tỉnh Tài Liệu]
はんせいざいりょう
🔊
Danh từ chung
điểm cần xem xét lại
Hán tự
反
Phản
chống-
省
Tỉnh
bộ; tiết kiệm
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
料
Liệu
phí; nguyên liệu