反物質 [Phản Vật Chất]

はんぶっしつ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Vật lý

phản vật chất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はん物質ぶっしつよりも物質ぶっしつおお存在そんざいする理由りゆう不明ふめいです。
Lý do vì sao vật chất nhiều hơn chất chống vật chất vẫn chưa rõ.