Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反映論
[Phản Ánh Luận]
はんえいろん
🔊
Danh từ chung
thuyết phản ánh
🔗 模写説
Hán tự
反
Phản
chống-
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết