Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反戦歌
[Phản Khuyết Ca]
はんせんか
🔊
Danh từ chung
bài hát phản chiến
Hán tự
反
Phản
chống-
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
歌
Ca
bài hát; hát