反応式 [Phản Ứng Thức]
はんのうしき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
phương trình hóa học; công thức phản ứng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
phương trình hóa học; công thức phản ứng