反復過多損傷 [Phản Phục Quá Đa Tổn Thương]
はんぷくかたそんしょう
Danh từ chung
chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại
Danh từ chung
chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại