Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反復説
[Phản Phục Thuyết]
はんぷくせつ
🔊
Danh từ chung
thuyết tái hiện
Hán tự
反
Phản
chống-
復
Phục
khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết