反復練習 [Phản Phục Luyện Tập]
はんぷくれんしゅう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
luyện tập lặp đi lặp lại; học thuộc lòng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
スミス先生は彼らに英語の発音の反復練習をさせた。
Thầy Smith đã yêu cầu họ luyện tập phát âm tiếng Anh.