Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反帝国主義
[Phản Đế Quốc Chủ Nghĩa]
はんていこくしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chống đế quốc
Hán tự
反
Phản
chống-
帝
Đế
chủ quyền; hoàng đế; thần; đấng tạo hóa
国
Quốc
quốc gia
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa