反射的 [Phản Xạ Đích]

はんしゃてき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000

Tính từ đuôi na

phản xạ; phản chiếu