Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反射療法
[Phản Xạ Liệu Pháp]
はんしゃりょうほう
🔊
Danh từ chung
phản xạ trị liệu
Hán tự
反
Phản
chống-
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống