Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反射炉
[Phản Xạ Lô]
はんしゃろ
🔊
Danh từ chung
lò phản xạ
Hán tự
反
Phản
chống-
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
炉
Lô
lò sưởi; lò nung; lò gốm; lò phản ứng