Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反対色
[Phản Đối Sắc]
はんたいしょく
🔊
Danh từ chung
màu sắc đối lập
Hán tự
反
Phản
chống-
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
色
Sắc
màu sắc