反対票 [Phản Đối Phiếu]

はんたいひょう

Danh từ chung

phiếu chống; phiếu không; phiếu phản đối

🔗 賛成票・さんせいひょう

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

反対はんたいひょうとうじるつもりだ。
Tôi định bỏ phiếu chống lại.