反原発運動 [Phản Nguyên Phát Vận Động]

はんげんぱつうんどう

Danh từ chung

phong trào chống năng lượng hạt nhân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムははん原発げんぱつ運動うんどう生涯しょうがいささげた。
Tom đã dành cả đời mình cho phong trào chống năng lượng hạt nhân.