反乱軍 [Phản Loạn Quân]

叛乱軍 [Bạn Loạn Quân]

はんらんぐん

Danh từ chung

quân nổi dậy

JP: 反乱はんらんぐん放送ほうそうきょく占拠せんきょした。

VI: Quân nổi loạn đã chiếm đóng đài phát thanh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

反乱はんらんぐん兵士へいし政権せいけん打倒だとうする野望やぼうかくしていた。
Lính nổi loạn đã giấu tham vọng lật đổ chính quyền.