Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反主流派
[Phản Chủ Lưu Phái]
はんしゅりゅうは
🔊
Danh từ chung
nhóm chống dòng chính
Hán tự
反
Phản
chống-
主
Chủ
chủ; chính
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái