Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反ユダヤ主義
[Phản Chủ Nghĩa]
はんユダヤしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa bài Do Thái
Hán tự
反
Phản
chống-
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa