Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反ファシズム
[Phản]
はんファシズム
🔊
Danh từ chung
chống phát xít
Hán tự
反
Phản
chống-