Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反グローバリゼーション
[Phản]
はんグローバリゼーション
🔊
Danh từ chung
chống toàn cầu hóa
Hán tự
反
Phản
chống-