反りくり返る [Phản Phản]
そりくりかえる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
ưỡn ngực; ngẩng cao đầu
JP: 極小の虫でも踏まれれば、そりくり返る。
VI: Dù là con bọ nhỏ đến mấy nếu bị giẫm lên cũng sẽ phản kháng.
🔗 そっくり返る