Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
双輪車
[Song Luân Xa]
そうりんしゃ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
xe hai bánh
🔗 二輪車
Hán tự
双
Song
cặp; bộ; so sánh; đơn vị đếm cho cặp
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa
車
Xa
xe