Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
双方独占
[Song Phương Độc Chiếm]
そうほうどくせん
🔊
Danh từ chung
độc quyền song phương
Hán tự
双
Song
cặp; bộ; so sánh; đơn vị đếm cho cặp
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
占
Chiếm
chiếm; dự đoán