双方向 [Song Phương Hướng]
そうほうこう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hai chiều; hai hướng; tương tác
JP: ますます多くの人が、その媒体の双方向的な性質を利用しようと躍起になっている。
VI: Càng ngày càng nhiều người đang cố gắng tận dụng tính hai chiều của phương tiện truyền thông đó.