Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
双幅
[Song Phúc]
そうふく
🔊
Danh từ chung
cặp cuộn tranh treo
Hán tự
双
Song
cặp; bộ; so sánh; đơn vị đếm cho cặp
幅
Phúc
cuộn tranh treo; chiều rộng