友録 [Hữu Lục]
ともろく
トモロク
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Tiếng lóng trên Internet ⚠️Từ cổ, không còn dùng
📝 từ 友達 + 登録
thêm ai đó vào danh sách bạn bè của mình