友達付き合い [Hữu Đạt Phó Hợp]

友達づきあい [Hữu Đạt]

友だちづきあい [Hữu]

友だち付き合い [Hữu Phó Hợp]

友だち付きあい [Hữu Phó]

友達付きあい [Hữu Đạt Phó]

ともだちづきあい

Danh từ chung

quan hệ bạn bè; quan hệ xã hội

JP: 彼女かのじょ友達ともだちいを犠牲ぎせいにしてそのテストに合格ごうかくした。

VI: Cô ấy đã hy sinh mối quan hệ bạn bè để vượt qua kỳ thi đó.