友船 [Hữu Thuyền]
伴船 [Bạn Thuyền]
ともぶね
Danh từ chung
tàu đồng hành
Danh từ chung
lên tàu cùng nhau
Danh từ chung
tàu đồng hành
Danh từ chung
lên tàu cùng nhau