友愛 [Hữu Ái]

ゆうあい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

tình bạn; tình hữu nghị

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ友愛ゆうあいかい会員かいいんだ。
Anh ta là thành viên của hội anh em.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 友愛
  • Cách đọc: ゆうあい
  • Loại từ: Danh từ (có thể dùng như định ngữ: 友愛の〜 / 友愛精神)
  • Độ trang trọng: Trang trọng, văn viết, triết học, tôn giáo, chính trị, tổ chức xã hội
  • Sắc thái: Tình bằng hữu, tình đồng loại, tình thân ái mang tính lý tưởng, phổ quát

2. Ý nghĩa chính

友愛 là “tình thân ái giữa con người với nhau”, gần với “bác ái/huynh đệ”. Không chỉ là tình bạn cá nhân mà nhấn mạnh sự đoàn kết, tương trợ, tôn trọng lẫn nhau trong cộng đồng hay giữa các nhóm người.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 友情: tình bạn giữa các cá nhân, đời thường. 友愛 rộng hơn, mang tính lý tưởng/xã hội.
  • 博愛: bác ái với mọi người, tính người nói chung; 友愛 nhấn mạnh tính “bằng hữu/đồng đội/đồng loại”.
  • 慈愛: tình thương trìu mến (thường cha mẹ với con). Sắc thái khác với 友愛.
  • Cụm thường gặp: 友愛精神, 友愛の握手, 友愛の輪, スローガンに友愛を掲げる.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong diễn văn, tuyên ngôn, tôn giáo, hoạt động xã hội, quan hệ quốc tế.
  • Mẫu: 友愛の連帯/社会/握手/精神/理念/メッセージ
  • Sắc thái: tích cực, lý tưởng; ít dùng trong hội thoại đời thường để miêu tả cảm xúc riêng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
友情 Liên quan Tình bạn Cá nhân, đời thường; 友愛 rộng/ý thức hệ hơn
博愛 Đồng hướng Bác ái Tình yêu thương phổ quát
連帯 Liên quan Liên đới, đoàn kết Khía cạnh tổ chức/xã hội
慈愛 Phân biệt Tình thương trìu mến Thường là cha mẹ
敵意 Đối nghĩa Thù địch Trái với 友愛
憎悪 Đối nghĩa mạnh Căm ghét Sắc thái mạnh

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 友: bạn bè.
  • 愛: tình yêu, lòng thương.
  • Tổ hợp nghĩa: “tình yêu giữa những người bạn/đồng loại” → tình thân ái mang tính xã hội.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết luận/diễn văn, 友愛 đi rất hợp với các từ giá trị: 自由・平等・連帯・尊厳・共生. Tránh dùng quá đời thường; nếu chỉ nói “bạn thân”, hãy dùng 友情・親友.

8. Câu ví dụ

  • 彼は友愛の精神に満ちている。
    Anh ấy tràn đầy tinh thần thân ái.
  • その団体は友愛と連帯を掲げて活動している。
    Tổ chức đó hoạt động với khẩu hiệu thân ái và đoàn kết.
  • 国境を越えた友愛を育む。
    Bồi đắp tình thân ái vượt biên giới.
  • 危機のときこそ友愛が試される。
    Chính lúc khủng hoảng, tình thân ái mới được thử thách.
  • 彼は政治理念として友愛を掲げた。
    Anh ấy nêu “thân ái” làm lý niệm chính trị.
  • 教会は地域に友愛の輪を広げている。
    Nhà thờ đang lan tỏa vòng tròn thân ái trong cộng đồng.
  • 記念碑には「平等と友愛」と刻まれている。
    Trên đài kỷ niệm khắc “bình đẳng và thân ái”.
  • 二国間の友愛を象徴する握手が交わされた。
    Đã diễn ra cái bắt tay tượng trưng cho tình thân ái giữa hai nước.
  • この奨学金は多くの友愛の寄付によって支えられている。
    Học bổng này được nâng đỡ bởi nhiều khoản quyên góp thân ái.
  • 職場での友愛が離職率の低下につながった。
    Tình thân ái nơi làm việc đã giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 友愛 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?