Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
友好都市
[Hữu Hảo Đô Thị]
ゆうこうとし
🔊
Danh từ chung
thành phố kết nghĩa
🔗 姉妹都市
Hán tự
友
Hữu
bạn bè
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị
thị trường; thành phố