友人宅 [Hữu Nhân Trạch]
ゆうじんたく
Danh từ chung
nhà bạn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ワシントン市の友人宅に泊まります。
Tôi sẽ ở nhà bạn bè ở thành phố Washington.
トムは友人宅で一晩過ごした。
Tom đã qua đêm ở nhà bạn.