Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
及落
[Cập Lạc]
きゅうらく
🔊
Danh từ chung
đỗ hay trượt
Hán tự
及
Cập
vươn tới
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn