Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
参院議員
[Tam Viện Nghị Viên]
さんいんぎいん
🔊
Danh từ chung
thành viên Thượng viện
Hán tự
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
院
Viện
viện; đền
議
Nghị
thảo luận
員
Viên
nhân viên; thành viên