Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
参考資料
[Tam Khảo Tư Liệu]
さんこうしりょう
🔊
Danh từ chung
tài liệu tham khảo
Hán tự
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
資
Tư
tài sản; vốn
料
Liệu
phí; nguyên liệu