Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
参命
[Tam Mệnh]
さんめい
🔊
Danh từ chung
lệnh quân đội hoàng gia
Hán tự
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống