参勤交代 [Tam Cần Giao Đại]

参覲交代 [Tam Cận Giao Đại]

参勤交替 [Tam Cần Giao Thế]

さんきんこうたい

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

chế độ luân phiên cư trú của daimyo