参加資格 [Tam Gia Tư Cách]

さんかしかく

Danh từ chung

điều kiện tham gia; điều kiện gia nhập

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはそのコンテストへの参加さんか資格しかくうしなった。
Anh ấy đã mất quyền tham gia cuộc thi.