Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
参加料
[Tam Gia Liệu]
さんかりょう
🔊
Danh từ chung
phí tham gia; phí vào cửa
Hán tự
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
料
Liệu
phí; nguyên liệu