Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
参入障壁
[Tam Nhập Chướng Bích]
さんにゅうしょうへき
🔊
Danh từ chung
rào cản gia nhập
Hán tự
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
入
Nhập
vào; chèn
障
Chướng
cản trở
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào