参らす [Tam]
進らす [Tiến]
まいらす
まゐらす
Động từ Nidan (hạ đẳng) - đuôi “su” (cổ)Tha động từ
⚠️Khiêm nhường ngữ (kenjougo) ⚠️Từ cổ
trình bày; khuyên
🔗 差し上げる
Động từ phụ trợĐộng từ Nidan (hạ đẳng) - đuôi “su” (cổ)Tha động từ
⚠️Khiêm nhường ngữ (kenjougo) ⚠️Từ cổ
📝 gắn vào thể -masu của động từ
làm
🔗 申し上げる