Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
去勢コンプレックス
[Khứ Thế]
きょせいコンプレックス
🔊
Danh từ chung
phức cảm thiến
Hán tự
去
Khứ
đi; rời
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh