Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
去られん坊
[Khứ Phường]
さられんぼう
🔊
Danh từ chung
người phụ nữ ly hôn
Hán tự
去
Khứ
đi; rời
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu