厳責 [Nghiêm Trách]
げんせき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
khiển trách mạnh mẽ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
khiển trách mạnh mẽ